lekcja 4

 0    21 fiche    c7c95vmgz8
laste ned mp3 Skriv ut spille sjekk deg selv
 
spørsmålet svaret
myśleć
begynn å lære
nghĩ, động từ
cieszyć się
begynn å lære
vui, mừng, động từ
mieć rację
begynn å lære
nói đúng, có lý, hợp lý, cụm câu
żart
begynn å lære
câu nói đùa, giống đực
ciekawy
begynn å lære
thú vị hoặc to mò, tính từ
francuski
begynn å lære
thuộc về pháp
hiszpański
begynn å lære
thuộc về tây ban nha, tính từ
angelski
begynn å lære
thuộc về anh, tính từ
włoski
begynn å lære
thuộc về ý, tính từ
niemiecki
begynn å lære
thuộc về đức, tính từ
szwedzki
begynn å lære
thuộc về thuỵ điển, tính từ
kończyć
begynn å lære
kết thúc, hoàn thành, chấm dứt, động từ chưa hoàn thành
pracowity,
begynn å lære
siêng năng, tính từ
leniwy
begynn å lære
lười biếng, tính từ
brzydki
begynn å lære
xấu xí, tính từ
wysportowany
begynn å lære
Khỏe mạnh, thân hình thể thao, tính từ
agresywny
begynn å lære
hung hăng, hiếu chiến, tính từ
sfrustrowany
begynn å lære
Bực bội, chán nản, tính từ
utalentowany
begynn å lære
có tài năng, có năng khiếu, tính từ
smutny
begynn å lære
buồn, tính từ
średniego wzrostu
begynn å lære
chiều cao trung bình, cụm câu

Du må logge inn for å legge inn en kommentar.